

Mục tiêu của chúng tôi là tạo cầu nối giữa người Nhật và người Việt thông qua tiếng Việt. Chúng tôi đang cung cấp các khóa học trực tuyến dựa trên chương trình giảng dạy của Khoa tiếng Việt tại Đại học Hà Nội, cũng như đăng tải các video hướng dẫn trên các mạng xã hội và giới thiệu về văn hóa, phong tục và địa điểm tham quan. Hãy cùng chúng tôi học tiếng Việt vui vẻ!
HAYの意味と使い方3選
➀ hay (形) 良い、面白い
– Bộ phim này hay cực.
この映画はすごく面白いよ。
– Anh hát hay thế mà em không biết.
あなたはこんなにも歌が上手いのに私は知らなかった。
➁ hay (副) よく~する
– Mình hay ăn phở bò ở đây.
ここの牛肉のフォーをよく食べる。
– Cô ấy hay mua đồ trên Shopee.
彼女はよくShopeeで買い物する。
➂ hay (接) それとも
– Không biết cô ấy thích màu trắng hay màu đen nhỉ.
彼女は白い方が好きかな、それとも黒い方が好きかな。
– Anh ơi, em nên mua máy tính hay ipad?
ねぇ、パソコンとipad、どっちを買った方がいいかな。
ベトナム語での動物の鳴き声


Tác giả
Tiếng Việt Rakuraku
Tiểu sử
Tại Tiếng Việt Rakuraku, thông qua khoá học trực tuyến và kênh YouTube
Chúng tôi đăng tải những thông tin có ích cho việc học tiếng Việt và văn hoá Việt Nam.
[Trang web]https://rakurakuvietnam.com
[YouTube]https://www.youtube.com/c/らくらくベトナム語

