Tạp chí tháng 11 năm 2024 Chào mọi người, có ai biết rằng ở Việt Nam cũng có những từ ngữ và lối nói đặc trưng của giới trẻ không?

Có rất nhiều cụm từ tiếng Anh rất nổi tiếng phải không? Tại Nhật Bản, vào thời kỳ bùng nổ của đồ uống từ đường tapioca cách đây không lâu, người ta đã gọi việc "uống tapioca" là "tapu", và nó đã trở thành trào lưu của giới trẻ. Hôm nay, tôi sẽ giới thiệu một vài cụm từ tiếng trẻ em đang thịnh hành ở Việt Nam!

Ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam

Chém gió チェム ズィオ

Chém gió は直訳すると「風を切る」という意味ですが、 実際には「大げさに話す」や「ホラを吹く」を意味します。例: Đừng nghe cô ấy chém gió nữa, không có gì là thật đâu.もう彼女の大げさな話を聞かないでください。すべて本当ではありません。


Bóc phốt ボック フォット

Bóc phốt は「暴露する」や「暴く」を意味します。 特に誰かの秘密や悪事を暴露する際に使われる表現です。
例: Cô ấy đã bóc phốt bạn trai cũ trên mạng xã hội.彼女は元彼のことをSNSで暴露しました。

Vãi バイー

Vãi は日本の「やばい」と同じ意味合いで、「可愛すぎてやばい」や「ダサくてやばい」のようにプラスとマイナスの意味を 持つので、使う際は誤解のないよう気をつけましょう。
例: Phim này hay vãi!この映画やばい!

Lầy ライー

Lầy は「泥だらけ」や「しつこい」を意味する俗語です。 特にしつこく何かをする人に対して使われます。
例: Anh ta thật là lầy khi cứ hỏi đi hỏi lại cùng một câu hỏi.彼は同じ質問を何度も繰り返すので本当にしつこい。

Xõa ソワー

Xõa は「楽しむ」や「リラックスする」を意味する俗語です。 特にストレスを解消したり、リラックスするために何かを する際に使われます。
例: Cuối tuần này, chúng ta đi xõa một chút nhé!週末には少しリラックスしに行こうね!

Cày キャイー

Cày は直訳すると「耕す」という意味ですが、実際には 「一生懸命働く」や「勉強する」を意味します。特に学生が試験前に一生懸命勉強する際に使われます。
例: Tối nay tôi phải cày để kịp bài kiểm tra ngày mai.今晩は明日のテストに間に合わせるために一生懸命勉強しないと。

Bản đồ Google

Nếu bạn thích bài viết này, hãy chia sẻ nó
Thích hoặc theo dõiđi!

  • URL を コ ピ ー し ま し た!