Tạp chí tháng 12 năm 2024 Chào tất cả mọi người, có ai biết rằng ở Việt Nam cũng có những từ ngữ và cụm từ tiếng trẻ em không?

Có rất nhiều cụm từ tiếng Anh rất nổi tiếng phải không? Tại Nhật Bản, vào thời kỳ bùng nổ của đồ uống từ đường tapioca cách đây không lâu, người ta đã gọi việc "uống tapioca" là "tapu", và nó đã trở thành trào lưu của giới trẻ. Hôm nay, tôi sẽ giới thiệu một vài cụm từ tiếng trẻ em đang thịnh hành ở Việt Nam!

Ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam

Cạn lời

Thể hiện trạng thái không thể nói nên lời do cảm xúc mạnh mẽ như kinh ngạc, cảm động. Trong tiếng Nhật, nó có nghĩa là "không thể nói nên lời", "choáng váng".
例: Thằng này bảo nó học giỏi nhất lớp mà điểm thi còn thấp hơn cả tớ. Cạn lời!!!
Người này từng nói là giỏi nhất lớp, nhưng điểm thi lại thấp hơn tôi. Không ai có thể nói gì được!!!

Trẻ trâu

Tôi dùng từ này để chỉ những người đang rất phấn khích và đang đùa giỡn. Người có tính cách hài hước cũng thuộc loại này. Vì từ này có nghĩa là làm người khác cười, nên bạn nên tránh sử dụng nó ở những nơi trang trọng.
例: Con trai tôi trẻ trâu lắm, suốt ngày chỉ biết chơi điện tử mà không lo học hành.
Con trai tôi thực sự rất trẻ con và chỉ chơi game video cả ngày mà không học bài.

Thả thính ターティン

「Thả thính」 có nghĩa là "gọi tên", nhưng trong tiếng Việt hiện đại nó có nghĩa là "gạ gẫm" hoặc "để mắt".
例: Anh ta đang thả thính cô đấy.
Anh ta đang lừa đảo.

Gato

Khi người khác có thứ mà mình không có, tôi sẽ cảm thấy ghen tị và ghen tị. Để bày tỏ cảm xúc đó với người khác, tôi thường sử dụng những từ này.
例: Tôi GATO với ngoại hình của cô ấy quá!
Tôi rất ngưỡng mộ vẻ đẹp của cô ấy!

Bản đồ Google

Nếu bạn thích bài viết này, hãy chia sẻ nó
Thích hoặc theo dõiđi!

  • URL を コ ピ ー し ま し た!