
ĐángNhững từ bắt đầu bằng
| 1.đáng yêu: Đẹp quá | Sử dụng khi nhìn thấy người hoặc vật nào đó và cảm thấy chúng thật đáng yêu. |
| 2.Thật ghê tởmKhông có vẻ đáng yêu | Sử dụng khi quan sát hành động và thái độ của đối phương và cảm thấy họ không có vẻ đáng yêu. |
| 3.Thật đáng thương: Thật đáng thương, thật đáng tiếc | Thể hiện sự cảm thông đối với một điều gì đó. |
| 4.Thật đáng thương.: Tự gây ra hậu quả | Sử dụng khi bạn muốn nói rằng việc đối thủ thất bại hoặc bị trừng phạt là điều đương nhiên. |
| 5.Thật đáng khenĐáng được khen ngợi | Sử dụng khi muốn nói rằng hành động của đối phương là điều tuyệt vời và đáng khen ngợi. |
| 6.Thật mừng: Chúc mừng | Sử dụng khi muốn bày tỏ cảm giác vui mừng hoặc vui mừng về một điều gì đó. |
| 7.Thật đáng tiếc: Thật tiếc, thật đáng tiếc | Thể hiện sự tiếc nuối trước kết quả. |
| 8.đáng tin cậy:Đáng tin cậy, đáng tin cậy | Sử dụng khi muốn nói rằng người đó đáng tin cậy. |
| 9.Rất đáng ngờ:Rắc rối | Sử dụng khi bạn không chắc chắn về một điều gì đó hoặc cảm thấy nghi ngờ về điều đó. |
| 10.đáng nhớ: Đáng nhớ | Sử dụng khi muốn nói rằng bạn không thể quên những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. |
Vấn đề: Hãy chọn những từ ngữ phù hợp.
1. Anh hỏi giám đốc (・・・) mấy giờ chiều nay chúng ta có thể họp.
A. thử
B. đi
C. xem
D. hãy
Câu trả lời
Đáp án đúng là C.
Anh hỏi giám đốc Xem mấy giờ chiều nay chúng ta có thể họp.
Hãy hỏi Tổng Giám đốc vào giờ nào trong buổi họp hôm nay.
A. thửHãy thử
B. đi: Đi thôi
C. xem: Động từ + xem: thử xem
D. hãy:Xin vui lòng
2. Xe đạp phải đi vào (・・・) bên trong, gần với vỉa hè.
A. cầu vượt
B. Đường lái xe
C. Đường bộ
D. Đường cao tốc
Câu trả lời
Đúng: B
Xe đạp phải đi vào Làn đường ở bên trong, gần với vỉa hè.
Xe đạp phải đi vào bên trong làn đường dành cho xe ô tô gần lối đi bộ.
A. cầu vượt(Tên): Cầu vượt
B. Đường lái xe(Tên): Lề đường
C. Đường bộ(Tên): Đường bộ
D. Đường cao tốc(Tên): Đường cao tốc
Tác giả
Tiếng Việt Rakuraku
Tiểu sử
Tại Tiếng Việt Rakuraku, thông qua khoá học trực tuyến và kênh YouTube
Chúng tôi đăng tải những thông tin có ích cho việc học tiếng Việt và văn hoá Việt Nam.
[Trang web]https://rakurakuvietnam.com
[YouTube]https://www.youtube.com/c/らくらくベトナム語

